Bản dịch của từ 欹器 trong tiếng Việt
欹器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
欹器 (Danh từ)
【qī qì】
01
Một loại đồ đựng nước thời cổ nghiêng dễ đổ: nước ít thì nghiêng, vừa thì đứng, đầy thì đổ; thường làm vật cảnh cáo (hán Việt: Khê khí/Khỉ khí liên tưởng với 'khi nghiêng').
古代一种倾斜易覆的盛水器。水少则倾﹐中则正﹐满则覆。人君可置于座右以为戒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欹器
yī
欹
qì
器
Các từ liên quan
欹仄
欹仆
欹倒
欹倾
欹偏
器世间
器业
器乐
器二不匮
