Bản dịch của từ 欹曲 trong tiếng Việt

欹曲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

欹曲 (Tính từ)

qī qǔ
01

1.弯曲;歪斜。

Ví dụ
02

Uốn khúc; cong queo, giống “khúc khuỷu” (mô tả đường nét hay thân thể không thẳng, có chỗ gấp khúc)

2.犹曲折。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欹曲

Các từ liên quan

欹仄
欹仆
欹倒
欹倾
欹偏
曲不离口
曲业
曲中
曲临
欹
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
攲, 㿲, 𥀴, 𣣱
Hình thái radical:
⿰,奇,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép