Bản dịch của từ 欹曲 trong tiếng Việt
欹曲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
欹曲 (Tính từ)
【qī qǔ】
01
1.弯曲;歪斜。
Ví dụ
02
Uốn khúc; cong queo, giống “khúc khuỷu” (mô tả đường nét hay thân thể không thẳng, có chỗ gấp khúc)
2.犹曲折。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欹曲
yī
欹
qū
曲
Các từ liên quan
欹仄
欹仆
欹倒
欹倾
欹偏
曲不离口
曲业
曲中
曲临
