Bản dịch của từ 欹架 trong tiếng Việt

欹架

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

欹架 (Danh từ)

qī jià
01

Một loại giá kê/giá đỡ nghiêng (còn gọi là 欹案) — giá để vật khi nghiêng, thường trong văn bản cổ/thuật ngữ kỹ thuật

即欹案。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欹架

jià

Các từ liên quan

欹仄
欹仆
欹倒
欹倾
欹偏
架不住
架儿
架势
架子
架子工
欹
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
攲, 㿲, 𥀴, 𣣱
Hình thái radical:
⿰,奇,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép