Bản dịch của từ 欹矬 trong tiếng Việt
欹矬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
欹矬 (Tính từ)
【qī cuó】
01
Nghiêng xuống; hơi chúc (như 'nghiêng lắc' hoặc 'chúc xuống một bên') — Hán Việt: ỷ (ỷ: tựa, nghiêng).
犹欹垂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欹矬
yī
欹
cuó
矬
Các từ liên quan
欹仄
欹仆
欹倒
欹倾
欹偏
矬人
矬子
