Bản dịch của từ 欺世盗名 trong tiếng Việt

欺世盗名

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

欺世盗名 (Thành ngữ)

qī shì dào míng
01

Lừa đời lấy tiếng

欺骗世人,窍取名誉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欺世盗名

shì

dào

míng

Các từ liên quan

欺三瞒四
欺上压下
欺上瞒下
欺上罔下
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
盗不过五女门
盗买
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
欺
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KHI】
Các biến thể:
倛, 𠔶
Hình thái radical:
⿰,其,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép