Bản dịch của từ 欺伪 trong tiếng Việt

欺伪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

欺伪 (Động từ)

qī wěi
01

Lừa dối, lừa gạt; giả dối (hành vi dùng lời hoặc giả tạo để đánh lừa người khác)

欺骗虚伪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欺伪

wěi

Các từ liên quan

欺三瞒四
欺上压下
欺上瞒下
欺上罔下
伪书
伪人
伪从
伪传
伪体
欺
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KHI】
Các biến thể:
倛, 𠔶
Hình thái radical:
⿰,其,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép