Bản dịch của từ 欺天罔人 trong tiếng Việt

欺天罔人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

欺天罔人 (Tính từ)

qī tiān wǎng rén
01

Lừa trời dối người; hành vi lừa đảo lớn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欺天罔人

tiān

wǎng

rén

Các từ liên quan

欺三瞒四
欺上压下
欺上瞒下
欺上罔下
天一
天一阁
天丁
天上人间
罔上虐下
罔两
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
欺
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KHI】
Các biến thể:
倛, 𠔶
Hình thái radical:
⿰,其,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép