Bản dịch của từ 欺心诳上 trong tiếng Việt
欺心诳上
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
欺心诳上 (Thành ngữ)
【qī xīn kuáng shàng】
01
Lừa dối cấp trên hoặc người lớn một cách vô lương tâm (lừa dối chính quyền bằng những lời dối trá hoặc ảo tưởng).
欺心:昧心;诳:欺骗,迷惑。指弄虚作假,欺骗上级或长者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欺心诳上
qī
欺
xīn
心
kuáng
诳
shàng
上
Các từ liên quan
欺三瞒四
欺上压下
欺上瞒下
欺上罔下
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
诳上
诳丐
诳世
诳乱
诳侮
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【KHI】
- Các biến thể:
- 倛, 𠔶
- Hình thái radical:
- ⿰,其,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
踦
桼
傶
攲
沏
䣛
倛
娸
郪
桤
諆
鏚
㰺
欩
歋
欫
㰯
歕
歛
欥
㰡
㱁
歖
㰧
䛍
硳
偨
啽
愐
䖳
遐
徧
鈟
㖹
腋
遁
欺负
欺骗
欺诈
欺凌
欺侮
欺辱
欺压
自欺
欺瞒
欺生
