Bản dịch của từ 欺枉 trong tiếng Việt

欺枉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

欺枉 (Động từ)

qī wǎng
01

Bắt nạt, ức hiếp; ăn hiếp người yếu thế

欺负。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欺枉

wǎng

Các từ liên quan

欺三瞒四
欺上压下
欺上瞒下
欺上罔下
枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
欺
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KHI】
Các biến thể:
倛, 𠔶
Hình thái radical:
⿰,其,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép