Bản dịch của từ 欺笑 trong tiếng Việt

欺笑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

欺笑 (Động từ)

qī xiào
01

Châm biếm, cười nhạo, mỉa mai (kết hợp hành động: vừa nói vừa cười để hạ thấp người khác)

讥笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欺笑

xiào

Các từ liên quan

欺三瞒四
欺上压下
欺上瞒下
欺上罔下
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
欺
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KHI】
Các biến thể:
倛, 𠔶
Hình thái radical:
⿰,其,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép