Bản dịch của từ 欺罔视听 trong tiếng Việt

欺罔视听

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

欺罔视听 (Tính từ)

qī wǎng shì tīng
01

Lừa gạt tai mắt, chỉ việc lừa dối mọi người

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欺罔视听

wǎng

shì

tīng

Các từ liên quan

欺三瞒四
欺上压下
欺上瞒下
欺上罔下
罔上虐下
罔两
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
欺
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KHI】
Các biến thể:
倛, 𠔶
Hình thái radical:
⿰,其,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép