Bản dịch của từ 欺羽 trong tiếng Việt
欺羽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
欺羽 (Danh từ)
【qī yǔ】
01
Tên một loài chim (tên cổ/ghi trong sách xưa); cũng có ghi là tên nước theo giải thích cổ văn
鸟名。《逸周书.王会》:“都郭生生欺羽。生生若黄狗﹐人面能言。”朱右曾校释:“欺羽当是鸟名。《灵光殿赋》云:‘仡欺偲以鵰?’﹐欺盖鸟类。”一说﹐国名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欺羽
qī
欺
yǔ
羽
Các từ liên quan
欺三瞒四
欺上压下
欺上瞒下
欺上罔下
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【KHI】
- Các biến thể:
- 倛, 𠔶
- Hình thái radical:
- ⿰,其,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
踦
桼
傶
攲
沏
䣛
倛
娸
郪
桤
諆
鏚
㰺
欩
歋
欫
㰯
歕
歛
欥
㰡
㱁
歖
㰧
䛍
硳
偨
啽
愐
䖳
遐
徧
鈟
㖹
腋
遁
欺负
欺骗
欺诈
欺凌
欺侮
欺辱
欺压
自欺
欺瞒
欺生
