Bản dịch của từ 欺诈者 trong tiếng Việt

欺诈者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

欺诈者 (Danh từ)

qī zhà zhě
01

Kẻ lừa đảo

从事欺骗活动的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欺诈者

zhà

zhě

欺
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KHI】
Các biến thể:
倛, 𠔶
Hình thái radical:
⿰,其,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép