ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
欻拉
Bảng phân tích âm vị 欻
Chuā
Từ tượng thanh biểu thị tiếng rơi/đặt/ném một cái mạnh và đột ngột (ví dụ: “欻拉一声,把菜放到滚油锅里。” → “Ầm! đặt thức ăn vào chảo dầu sôi”)
状声词。。如:「欻拉一声,把菜放到滚油锅里。」
chuā
欻
lā
拉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép