Bản dịch của từ 欻拉 trong tiếng Việt

欻拉

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuā

ㄔㄨㄚchuathanh ngang

欻拉 (Thán từ)

chuā lā
01

Từ tượng thanh biểu thị tiếng rơi/đặt/ném một cái mạnh và đột ngột (ví dụ: “欻拉一声把菜放到滚油锅里。” → “Ầm! đặt thức ăn vào chảo dầu sôi”)

状声词。。如:「欻拉一声,把菜放到滚油锅里。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欻拉

chuā

欻
Bính âm:
【chuā】【ㄔㄨㄚ】【HỐT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,炎,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép