Bản dịch của từ 款 trong tiếng Việt
款

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǎn | ㄎㄨㄢˇ | k | uan | thanh hỏi |
款 (Tính từ)
Chân thành; khẩn thiết
诚恳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chầm chậm; chậm; hoãn
缓;慢
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giả dối; không chân thật; trống rỗng
通“窾”。空;空洞,不真实。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
款 (Chữ số)
Cái; chiếc
用于说明手机、鞋、手机等东西的种类。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khoản
用于法律规定中“条”下面的项目。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
款 (Động từ)
Chiêu đãi; tiếp đãi
招待; 款待; 法令; 规章,条约等条文里分的项目,通常在条下分款, 款下分项
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gõ
敲
Từ tiếng Việt gần nghĩa
款 (Danh từ)
Kiểu; kiểu dáng; mẫu mã
款式
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lời đề tặng; chữ kí
书画上题的作者或赠送对象的姓名
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Món tiền; số tiền; khoản tiền
款项;钱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Điều khoản; điều mục
事项;条款。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
- Các biến thể:
- 㱁, 欵, 歀, 𣢸, 𣣇, 𣣙, 𣤂, 𢡜, 𤘯
- Hình thái radical:
- ⿰⿱,士,示,欠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
