Bản dịch của từ 款局 trong tiếng Việt

款局

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇkuanthanh hỏi

款局 (Danh từ)

kuǎn jú
01

Tình trạng hòa giải, thỏa thuận ôn hòa giữa các bên.

和议的局面。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 款局

kuǎn

Các từ liên quan

款东
款书
款交
款仪
款伏
局中人
局主
局任
局体
局促
款
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
Các biến thể:
㱁, 欵, 歀, 𣢸, 𣣇, 𣣙, 𣤂, 𢡜, 𤘯
Hình thái radical:
⿰⿱,士,示,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép