Bản dịch của từ 款式 trong tiếng Việt

款式

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇkuanthanh hỏi

款式 (Danh từ)

kuǎn shì
01

Kiểu; kiểu dáng; phong cách; mẫu mã; kiểu mẫu

格式; 样式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 款式

kuǎn

shì

Các từ liên quan

款东
款书
款交
款仪
款伏
式仰
式假
式凭
式则
式叙
款
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
Các biến thể:
㱁, 欵, 歀, 𣢸, 𣣇, 𣣙, 𣤂, 𢡜, 𤘯
Hình thái radical:
⿰⿱,士,示,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép