Bản dịch của từ 款约 trong tiếng Việt

款约

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇkuanthanh hỏi

款约 (Danh từ)

kuǎn yuē
01

Trịnh trọng mời, hứa hẹn với lòng thành ý.

1.诚意约请。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lời cam kết hoặc giao ước, tương tự như một lời hứa chính thức giữa các bên.

2.犹盟约。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 款约

kuǎn

yuē

Các từ liên quan

款东
款书
款交
款仪
款伏
约交
约从
约会
约信
约俭
款
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
Các biến thể:
㱁, 欵, 歀, 𣢸, 𣣇, 𣣙, 𣤂, 𢡜, 𤘯
Hình thái radical:
⿰⿱,士,示,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép