Bản dịch của từ 款逐 trong tiếng Việt
款逐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǎn | ㄎㄨㄢˇ | k | uan | thanh hỏi |
款逐 (Động từ)
【kuǎn zhú】
01
Đi theo sau một cách chậm rãi, nhẹ nhàng, không vội vàng.
缓缓相随。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 款逐
kuǎn
款
zhú
逐
Các từ liên quan
款东
款书
款交
款仪
款伏
逐一
逐世
逐个
逐乐
逐争
- Bính âm:
- 【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
- Các biến thể:
- 㱁, 欵, 歀, 𣢸, 𣣇, 𣣙, 𣤂, 𢡜, 𤘯
- Hình thái radical:
- ⿰⿱,士,示,欠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲌
䥗
窾
窽
䕀
歀
梡
欵
㯘
㰫
㰽
㰭
㱀
㰠
歝
歃
欱
㱍
欪
㱄
欷
䟭
䯮
㻤
搓
琢
铽
䐊
馈
筍
㡒
揾
㷇
付款
贷款
款式
存款
罚款
汇款
货款
捐款
款待
取款
