Bản dịch của từ 款遣 trong tiếng Việt

款遣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇkuanthanh hỏi

款遣 (Động từ)

kuán qiǎn
01

Phái người đi nhận tiền hoặc thu tiền

遣使纳款。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 款遣

kuǎn

qiǎn

Các từ liên quan

款东
款书
款交
款仪
款伏
遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
款
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
Các biến thể:
㱁, 欵, 歀, 𣢸, 𣣇, 𣣙, 𣤂, 𢡜, 𤘯
Hình thái radical:
⿰⿱,士,示,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép