Bản dịch của từ 欿 trong tiếng Việt

欿

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

欿 (Trạng từ)

kǎn
01

Không tự mãn

不自满

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ưu sầu; buồn rầu; khốn khổ; khổ sở; không vui

忧愁;不得意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

欿
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
坎, 歘, 𣣻, 𣤉, 𣢌
Hình thái radical:
⿰,臽,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨一フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép