Bản dịch của từ 欿然 trong tiếng Việt

欿然

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

欿然 (Động từ)

kǎn rán
01

Không hài lòng

不满

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bất mãn

不满

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Không hạnh phúc

缺乏幸福感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欿然

kǎn

欿

rán

欿
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
坎, 歘, 𣣻, 𣤉, 𣢌
Hình thái radical:
⿰,臽,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨一フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép