ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
歀
Bảng phân tích âm vị 歀
Kuǎn
Giống như chữ “款” (khoản), nghĩa là khoản mục, khoản tiền; cũng có nghĩa là yêu thương (theo nghĩa cổ)
同“款”。《廣雅•釋詁一》:“歀,愛也。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép