Bản dịch của từ 歃血为誓 trong tiếng Việt

歃血为誓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚˋshathanh huyền

歃血为誓 (Tính từ)

shà xuè wèi shì
01

Thề máu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歃血为誓

shà

xuè

wèi

shì

Các từ liên quan

歃会
歃盟
歃血
歃血为盟
歃血而盟
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
为下
为丛驱雀
为主
为久
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
歃
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚˋ】【SÁP】
Các biến thể:
㰱, 哈, 喢, 𣣨, 𦦕, 𣣮
Hình thái radical:
⿰,臿,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丨一フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép