Bản dịch của từ 歅 trong tiếng Việt
歅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
歅 (Danh từ)
【yīn】
01
Nhân (dùng làm tên người, Cửu Phương Nhân, người thời Xuân thu, giỏi xem tướng ngựa); nhân
用于人名,九方歅,春秋时人,善相马
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
- Hình thái radical:
- ⿰垔欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一一丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傿
珚
殗
剦
嬮
腌
烟
閼
崦
鄢
黰
懕
愔
諲
茵
𠆭
湮
㧢
裀
磤
因
緸
闉
喑
㱆
㱅
㱁
欩
㱄
歜
歊
歏
欽
歍
㰳
㰨
犑
䐘
䢥
趌
詺
敫
碁
飕
煈
歇
傷
罫
