Bản dịch của từ 歆动 trong tiếng Việt
歆动
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
歆动 (Động từ)
【xīn dòng】
01
Mừng rỡ trong lòng; cảm thấy vui thích, xúc động (thường là vui mừng, hài lòng nội tâm)
1.欣喜动心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chạm động; khơi gợi cảm xúc, khiến xao động (thường dùng trong văn viết, cổ) — liên hệ Hán-Vi: “歆” (hân/ý thích), “动” (động)
2.触动;惊动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歆动
xīn
歆
dòng
动
Các từ liên quan
歆享
歆叹
歆向
歆唏
歆嗅
动不动
动举
