ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
歆叹
Bảng phân tích âm vị 歆
Xīn
Kính mến, ngưỡng mộ và tán thưởng (thường mang sắc thái ngưỡng vọng, khao khát được sở hữu)
钦羡赞叹。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xīn
歆
tàn
叹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép