ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
歆向
Bảng phân tích âm vị 歆
Xīn
西汉刘歆及其父刘向的合称。
xīn
歆
xiàng
向
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép