Bản dịch của từ 歆向 trong tiếng Việt

歆向

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

歆向 (Cụm từ)

xīn xiàng
01

西汉刘歆及其父刘向的合称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歆向

xīn

xiàng

Các từ liên quan

歆享
歆动
歆叹
歆唏
歆嗅
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
歆
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂM】
Hình thái radical:
⿰,音,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép