ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
歆嗅
Bảng phân tích âm vị 歆
Xīn
欣然接受、愉快地享受(多用于书面或古雅用法,近似“欣赏”“享受”)
歆飨。
xīn
歆
xiù
嗅
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép