ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
歆淫
Bảng phân tích âm vị 歆
Xīn
纵乐。
xīn
歆
yín
淫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép