Bản dịch của từ 歆然 trong tiếng Việt

歆然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

歆然 (Tính từ)

xīn rán
01

Vui mừng, hài lòng một cách nhẹ nhàng (cảm giác vui sướng, hài lòng trong lòng)

喜悦貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歆然

xīn

rán

Các từ liên quan

歆享
歆动
歆叹
歆向
歆唏
然不
然且
然乃
然信
然则
歆
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂM】
Hình thái radical:
⿰,音,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép