Bản dịch của từ 歆美 trong tiếng Việt

歆美

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

歆美 (Tính từ)

xīn měi
01

Kính ngưỡng, ngưỡng mộ và khen ngợi (mang sắc thái tôn kính)

钦羡赞美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歆美

xīn

měi

Các từ liên quan

歆享
歆动
歆叹
歆向
歆唏
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
歆
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂM】
Hình thái radical:
⿰,音,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép