Bản dịch của từ 歆艳 trong tiếng Việt
歆艳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
歆艳 (Động từ)
【xīn yàn】
01
Ngưỡng mộ, khao khát (thường là kính nể hoặc tiếc nuối điều người khác có); Hán-Việt: 歆羡 = hâm kiết/khâm kiết (ghi nhớ: 歆 âm giống 'xin' — muốn, ước ao)
歆羡﹐羡慕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歆艳
xīn
歆
yàn
艳
Các từ liên quan
歆享
歆动
歆叹
歆向
歆唏
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
