Bản dịch của từ 歆鉴 trong tiếng Việt

歆鉴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

歆鉴 (Danh từ)

xīn jiàn
01

Quan sát, quan sát hay nhận dạng (chủ yếu dùng để quan sát, nhận dạng ma quỷ, bói toán hay thần linh) – thường mang màu sắc của các câu tục ngữ cổ, ám chỉ việc kiểm tra, kiểm tra của các vị thần hoặc các chuyên gia.

鉴察。多用于鬼神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歆鉴

xīn

jiàn

Các từ liên quan

歆享
歆动
歆叹
歆向
歆唏
鉴临
鉴于
歆
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂM】
Hình thái radical:
⿰,音,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép