Bản dịch của từ 歆鉴 trong tiếng Việt
歆鉴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
歆鉴 (Danh từ)
【xīn jiàn】
01
Quan sát, quan sát hay nhận dạng (chủ yếu dùng để quan sát, nhận dạng ma quỷ, bói toán hay thần linh) – thường mang màu sắc của các câu tục ngữ cổ, ám chỉ việc kiểm tra, kiểm tra của các vị thần hoặc các chuyên gia.
鉴察。多用于鬼神。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歆鉴
xīn
歆
jiàn
鉴
Các từ liên quan
歆享
歆动
歆叹
歆向
歆唏
鉴临
鉴于
