Bản dịch của từ 歆馨 trong tiếng Việt
歆馨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
歆馨 (Danh từ)
【xīn xīn】
01
Kính dâng hương thơm cho thần linh; lễ vật thơm (hương hoa) dâng cúng — mang ý trang trọng, tôn kính (Hán-Việt: 'tận hưởng/nhận hưởng hương thơm')
谓神灵享馨香之祭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歆馨
xīn
歆
xīn
馨
Các từ liên quan
歆享
歆动
歆叹
歆向
歆唏
馨德
馨烈
馨祀
馨膳
