Bản dịch của từ 歆馨 trong tiếng Việt

歆馨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

歆馨 (Danh từ)

xīn xīn
01

Kính dâng hương thơm cho thần linh; lễ vật thơm (hương hoa) dâng cúng — mang ý trang trọng, tôn kính (Hán-Việt: 'tận hưởng/nhận hưởng hương thơm')

谓神灵享馨香之祭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歆馨

xīn

xīn

Các từ liên quan

歆享
歆动
歆叹
歆向
歆唏
馨德
馨烈
馨祀
馨膳
歆
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂM】
Hình thái radical:
⿰,音,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép