Bản dịch của từ 歇养 trong tiếng Việt

歇养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

歇养 (Động từ)

xiē yǎng
01

Nghỉ ngơi điều dưỡng; tạm ngừng công việc để phục hồi sức khỏe

休息调养。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歇养

xiē

yǎng

Các từ liên quan

歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇凉
养不大
养世
养中
养乏
养乐
歇
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【YẾT】
Hình thái radical:
⿰,曷,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép