Bản dịch của từ 歇台 trong tiếng Việt
歇台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiē | ㄒㄧㄝ | x | ie | thanh ngang |
歇台 (Danh từ)
【xiē tái】
01
Bục đất nơi thợ lò (của lò nung, lò gốm) ngồi ăn, nghỉ — một bục đất đơn sơ thời xưa
旧时窑工吃饭﹑休息时用的土台。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歇台
xiē
歇
tái
台
Các từ liên quan
歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【xiē】【ㄒㄧㄝ】【YẾT】
- Hình thái radical:
- ⿰,曷,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフノ丶フノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
獦
揳
蠍
㱔
蝎
些
滊
娎
猲
楔
㰥
㰮
歑
㱃
㰰
㱉
㱎
欧
㰺
㱇
歡
欵
䣵
腺
𠍡
㴛
睪
雾
瑈
斟
溜
煷
訿
嗠
歇息
间歇
停歇
歇业
安歇
歇夏
歇脚
歇菜
歇凉
歇班
