Bản dịch của từ 歇后迷语 trong tiếng Việt

歇后迷语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

歇后迷语 (Danh từ)

xiē hòu mí yǔ
01

Một dạng nói lái/đố dân gian—tức '歇后语' (câu hai phần có trước phần đầu gợi ý, phần sau ẩn ý/giải thích), thường dùng để nói đùa hoặc châm biếm

即歇后语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歇后迷语

xiē

hòu

Các từ liên quan

歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
后七子
后不僭先
后世
后丞
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
歇
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【YẾT】
Hình thái radical:
⿰,曷,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép