Bản dịch của từ 歇拍 trong tiếng Việt

歇拍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

歇拍 (Danh từ)

xiē pāi
01

(khúc/câu hát) phần kết ở cuối mỗi đoạn thơ/歌詞, giống như chỗ dứt nhịp — ‘đoạn nghỉ’ cuối cùng của một khổ

2.填词每阕之末﹐谓之“歇拍”﹐犹曲之煞尾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một điệu nhạc trong cổ曲唐宋大曲(điệu ca thời Đường-Tống); một bản giai điệu truyền thống trong kịch/xướng ca cổ điển Trung Hoa

1.唐宋大曲曲调名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歇拍

xiē

pāi

Các từ liên quan

歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
拍价
拍但
拍击
拍击声
拍刀
歇
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【YẾT】
Hình thái radical:
⿰,曷,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép