Bản dịch của từ 歇斯底里 trong tiếng Việt

歇斯底里

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

歇斯底里 (Tính từ)

xiē sī dí lǐ
01

Bệnh tâm thần

见'癔病'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chứng ictêri; hysteric; mắc chứng cuồng loạn (sự quá khích, sự cuồng loạn)

形容情绪异常激动,举止失常

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歇斯底里

xiē

Các từ liên quan

歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
斯世
斯人独憔悴
斯养
底下
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
歇
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【YẾT】
Hình thái radical:
⿰,曷,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép