Bản dịch của từ 歇案 trong tiếng Việt

歇案

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

歇案 (Cụm từ)

xiē àn
01

谓罪行在案而未被法办。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歇案

xiē

àn

Các từ liên quan

歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
案临
案举
案事
案件
歇
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【YẾT】
Hình thái radical:
⿰,曷,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép