Bản dịch của từ 歇热 trong tiếng Việt

歇热

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

歇热 (Cụm từ)

xiē rè
01

天气炎热时在荫凉处休息。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歇热

xiē

Các từ liên quan

歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
歇
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【YẾT】
Hình thái radical:
⿰,曷,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép