Bản dịch của từ 歇落 trong tiếng Việt

歇落

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

歇落 (Động từ)

xiē luò
01

Biến mất; suy tàn, sa sút (mang nghĩa rời bỏ, tiêu vong)

1.消失;衰落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dừng lại, nghỉ ngơi; cư trú, lưu lại (trong chốc lát hoặc tạm thời)

2.停息;居住。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歇落

xiē

luò

Các từ liên quan

歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
歇
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【YẾT】
Hình thái radical:
⿰,曷,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép