ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
歈
Bảng phân tích âm vị 歈
Yú
Hát; ca hát
歌
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vui vẻ; vui sướng
同'愉'
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép