Bản dịch của từ 歋 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝN/AN/AN/A

(Động từ)

01

(〔歋歈〕cũng viết là “歋瘉”, “擨歈”) Cười nhẹ, trêu chọc, nhạo báng (như khi bạn bè cười đùa nhau một cách thân mật). Ví dụ: người ta cười khúc khích, trêu ghẹo nhau vui vẻ.

〔歋歈〕也作“歋瘉”、“擨歈”。即“揶揄”。轻笑;嘲弄。《説文•欠部》:“歋,人相笑相歋瘉。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

歋
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【YÊ】
Các biến thể:
揶, 搋, 捓, 𣣢
Hình thái radical:
⿰,虒,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一乚丿一乚丿乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép