Bản dịch của từ 歋 trong tiếng Việt
歋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yē | ㄧㄝ | N/A | N/A | N/A |
歋 (Động từ)
【yē】
01
(〔歋歈〕cũng viết là “歋瘉”, “擨歈”) Cười nhẹ, trêu chọc, nhạo báng (như khi bạn bè cười đùa nhau một cách thân mật). Ví dụ: người ta cười khúc khích, trêu ghẹo nhau vui vẻ.
〔歋歈〕也作“歋瘉”、“擨歈”。即“揶揄”。轻笑;嘲弄。《説文•欠部》:“歋,人相笑相歋瘉。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
