Bản dịch của từ 歌剧院魅影 trong tiếng Việt
歌剧院魅影
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
歌剧院魅影 (Danh từ)
【gē jù yuàn mèi yǐng】
01
Ma quái Nhà hát Opera
小说和音乐剧中的角色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歌剧院魅影
gē
歌
jù
剧
yuàn
院
mèi
魅
yǐng
影
- Bính âm:
- 【gē】【ㄍㄜ】【CA】
- Các biến thể:
- 可, 哥, 謌, 𡃭, 𣤑, 𣤒
- Hình thái radical:
- ⿰,哥,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨一丨フ一丨ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紇
圪
㢦
戓
擱
戈
哥
滒
纥
扢
袼
戨
欦
歈
歃
㰡
㰤
歟
㰰
㰸
㱌
㰬
歑
歏
㷥
跿
嵻
綨
锲
語
㔉
駆
鹛
戫
覝
鋁
唱歌
歌曲
歌手
歌词
民歌
谷歌
歌舞
诗歌
歌唱
歌星
