Bản dịch của từ 歌唱演员 trong tiếng Việt

歌唱演员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜgethanh ngang

歌唱演员 (Danh từ)

gē chàng yǎn yuán
01

Ca sĩ

用于中华人民共和国从事歌唱演出的从业人员,例如刘欢是中华人民共和国的歌唱演员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歌唱演员

chàng

yǎn

yuán

歌
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【CA】
Các biến thể:
可, 哥, 謌, 𡃭, 𣤑, 𣤒
Hình thái radical:
⿰,哥,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨一丨フ一丨ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép