Bản dịch của từ 歌调 trong tiếng Việt
歌调
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
歌调 (Danh từ)
【gē diào】
01
Giai điệu của bài hát; âm điệu, khúc nhạc (thường chỉ nét buồn, ai oán trong bài ca)
歌曲的调子。。如:「夜深人静时,忽然传来一阵哀怨的歌调,使人为之心酸。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歌调
gē
歌
diào
调
- Bính âm:
- 【gē】【ㄍㄜ】【CA】
- Các biến thể:
- 可, 哥, 謌, 𡃭, 𣤑, 𣤒
- Hình thái radical:
- ⿰,哥,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨一丨フ一丨ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紇
圪
㢦
戓
擱
戈
哥
滒
纥
扢
袼
戨
欦
歈
歃
㰡
㰤
歟
㰰
㰸
㱌
㰬
歑
歏
㷥
跿
嵻
綨
锲
語
㔉
駆
鹛
戫
覝
鋁
唱歌
歌曲
歌手
歌词
民歌
谷歌
歌舞
诗歌
歌唱
歌星
