Bản dịch của từ 歍 trong tiếng Việt
歍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | N/A | N/A | N/A |
歍 (Động từ)
【wū】
01
Buồn nôn, cảm giác khó chịu trong bụng muốn nôn (như khi ăn đồ ăn không hợp hoặc bị say tàu xe). Ví dụ: 'cảm thấy ô ói' để nhớ nghĩa nôn mửa.
恶心;呕吐:“共工之臣名曰相繇,……其所~所尼,即为源泽。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh khóc thút thít, tiếng than vãn nhỏ nhẹ (giống tiếng 'ừ ừ' trong tiếng Việt). Ví dụ: 'ô ơi, ô ơi' như tiếng khóc nỉ non.
同“呜”:~唈(呜咽)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
