Bản dịch của từ 歎 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

tàn
01

Xem chữ “” (thở dài, than thở) để dễ nhớ (chữ này giống chữ “” nhưng nét khác)

见“叹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

歎
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Các biến thể:
嘆, 𣥁, 𪇽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一一ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép